model nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

Bài viết model nghĩa là gì trong Tiếng Việt? thuộc chủ đề về Giải Đáp thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng khoalichsu.edu.vn tìm hiểu model nghĩa là gì trong Tiếng Việt? trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem nội dung về : “model nghĩa là gì trong Tiếng Việt?”

Đánh giá về model nghĩa là gì trong Tiếng Việt?


Xem nhanh
Kênh Youtube đăng tải video chính thức về tất cả các bài giảng của thầy Thích Pháp Hòa.

Mời đại chúng bấm 𝗟𝗜𝗞𝗘 - 𝗦𝗨𝗕𝗦𝗖𝗥𝗜𝗕𝗘 - 𝗦𝗛𝗔𝗥𝗘 - 𝗖𝗢𝗠𝗠𝗘𝗡𝗧 để nhận video mới nhất.
- - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
►Thầy Trụ Trì Thích Pháp Hòa sinh năm 1974 tại Cần Thơ, Việt Nam.
► Định cư tại Canada năm 12 tuổi, xuất gia năm 15 tuổi.
► Thọ Tỳ-kheo tại Pháp Quốc năm 20 tuổi.
► Thầy tiếp nhận trách vụ trụ trì TV. Trúc Lâm năm 2006 và TV. Tây Thiên 2007.

model

a hypothetical description of a complex entity or process

the computer program was based on a model of the circulatory and respiratory systems

Synonyms: theoretical account, framework

a type of product

his car was an old model

a person who poses for a photographer or painter or sculptor

the president didn’t have time to be a model so the artist worked from photos

Mọi Người Xem :   Chia sẻ cách phân loại giấy ảnh và các lưu ý khi in, chọn mua

Synonyms: poser

representation of something (sometimes on a smaller scale)

Synonyms: simulation

someone worthy of imitation

every child needs a role model

Synonyms: role model

a representative form or pattern

I profited from his example

Synonyms: example

the act of representing something (usually on a smaller scale)

Synonyms: modelling, modeling

plan or create according to a model or models

Synonyms: pattern

form in clay, wax, etc

model a head with clay

Synonyms: mold, mould

assume a posture as for artistic purposes

We don’t know the woman who posed for Leonardo so often

Synonyms: pose, sit, posture

display (clothes) as a mannequin

model the latest fashion

create a representation or model of

The pilots are trained in conditions simulating high-altitude flights

Synonyms: simulate

construct a model of

model an airplane

Synonyms: mock up

Similar:

exemplar: something to be imitated

an exemplar of success

a model of clarity

he is the very model of a modern major general

Synonyms: example, good example

mannequin: a woman who wears clothes to display fashions

she was too fat to be a mannequin

Synonyms: manikin, mannikin, manakin, fashion model

exemplary: worthy of imitation

exemplary behavior

model citizens



Các câu hỏi về ý nghĩa của model


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê ý nghĩa của model hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết ý nghĩa của model ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết ý nghĩa của model Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết ý nghĩa của model rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!
Mọi Người Xem :   QUẢ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh

Các Hình Ảnh Về ý nghĩa của model


Các hình ảnh về ý nghĩa của model đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tìm thêm báo cáo về ý nghĩa của model tại WikiPedia

Bạn hãy tìm thông tin về ý nghĩa của model từ trang Wikipedia.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

💝 Nguồn Tin tại: https://khoalichsu.edu.vn/

💝 Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://khoalichsu.edu.vn/hoi-dap/

Leave a Reply