TRỜI SÁNG TRƯNG – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh

 

Bài viết TRỜI SÁNG TRƯNG – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh thuộc chủ đề về Wiki How thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng Khoa Lịch Sử tìm hiểu TRỜI SÁNG TRƯNG – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem nội dung về : “TRỜI SÁNG TRƯNG – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh”

Xem thêm:

Đánh giá về TRỜI SÁNG TRƯNG – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh

Xem nhanh
Học từ vựng tiếng anh qua video!

✅ Mọi người cũng xem : tôi ăn sáng tiếng anh là gì

Ví dụ về cách dùng

trời sáng trưng

in broad daylight

✅ Mọi người cũng xem : ý nghĩa số 178

Cách dịch tương tự

Cách dịch tương tự của từ “trời sáng trưng” trong tiếng Anh

trời danh từ

English

sáng danh từ

English

sáng tính từ

English

✅ Mọi người cũng xem : lúa nước là gì

Hơn

Duyệt qua các chữ cái

Những từ khác

Vietnamese
  • trội
  • trội hơn
  • trộm
  • trộm cắp
  • trộn
  • trộn lẫn
  • trộn vào
  • trớn
  • trời
  • trời sinh
  • trời sáng trưng
  • trời ơi
  • trở kháng
  • trở lại
  • trở lại phía sau
  • trở lại đường cũ
  • trở mùi
  • trở ngại
  • trở nên
  • trở nên biến dạng
  • trở nên buồn
 

Các câu hỏi về trời sáng tiếng anh là gì

Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê trời sáng tiếng anh là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé

Related Posts

About The Author