Quét Nhà Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan Đến Dọn Dẹp Nhà Cửa – Cẩm nang Hải Phòng

Bài viết Quét Nhà Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan Đến Dọn Dẹp Nhà Cửa – Cẩm nang Hải Phòng thuộc chủ đề về HỎi Đáp thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng khoalichsu.edu.vn tìm hiểu Quét Nhà Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan Đến Dọn Dẹp Nhà Cửa – Cẩm nang Hải Phòng trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem bài : “Quét Nhà Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan Đến Dọn Dẹp Nhà Cửa – Cẩm nang Hải Phòng”

Đánh giá về Quét Nhà Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan Đến Dọn Dẹp Nhà Cửa – Cẩm nang Hải Phòng


Xem nhanh
Nếu bạn thấy hay hãy ủng hộ mình bằng cách Đăng ký, like Share kênh nhé! Thanks all,
https://www.tiktok.com/@jessjess806/

“Do housework (Làm công việc nhà)”, đây là từ vựng quá quen thuộc và gần gũi với các bạn học ngoại ngữ. Thế nhưng, những từ vựng tiếng Anh về công việc nhà cụ thể như: “Quét bụi, Pha trà, Nấu cơm, Phơi quần áo, Gấp quần áo,…” thì bạn có thể liệt kê ra hết được không? Đôi khi vì quá chú tâm vào các bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành mà chúng ta lại bỏ sót những từ vựng cơ bản. Cùng Hack Não Từ Vựng tìm hiểu trọn bộ từ vựng về công việc nhà thường nhật nhất qua bài viết dưới đây nhé.

Bạn đang xem: Quét nhà tiếng anh là gì

Nội dung bài viết

Từ vựng tiếng Anh về công việc nhà

Từ vựng tiếng Anh về công việc nhà được coi là một trong số những bộ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cơ bản, dễ học, dễ ghi nhớ và vận dụng. Dưới đây là 102 từ vựng về công việc nhà bằng tiếng Anh cơ bản và thông dụng nhất. Đừng quên lấy sổ tay ra để note lại tiện cho việc ôn tập và dùng nha.

Mọi Người Xem :   Cỏ may mắn là gì? Nguồn gốc và ý nghĩa của cỏ bốn lá trong cuộc sống

Xem thêm: Game Phù Thủy Hóa Phép Công Chúa 24H, Game Phu Thuy Hoa Phep, Chơi

*Từ vựng về việc làm nhà

STTTừ vựng tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
1Do the laundryGiặt quần áo
2Fold the laundryGấp quần áo
3Hang up the laundryPhơi quần áo
4Iron the clothes Ủi quần áo
5IroningViệc ủi đồ, là đồ
6Clean the houseLau dọn nhà cửa
7DustingQuét bụi
8Tidy up the roomDọn dẹp phòng
9Sweep the floorQuét nhà
10Mop the floorLau nhà
11Vacuum the floorHút bụi sàn
12Clean the windowLau cửa sổ
13Dust off the furniture quét bụi đồ đạc
14Sweep the yard quét sân
15Mow the lawn (phrase)Cắt cỏ
16Rake the leaveslQuét lá
17Take out the rubbishĐổ rác
18Re-arrange the furnitureSắp xếp đồ đạc
19Paint the fenceSơn hàng rào
20Cook riceNấu cơm
21Clean the kitchenLau dọn bếp
22Mother cooked riceCơm mẹ nấu
23Go to the marketĐi chợ
24Do the cookingNấu ăn
25Fold the blanketsGấp chăn
26Pick up clutterDọn dẹp
27Wash the dishesRửa chén
28Dry the woodPhơi củi
29Dry the dishesLau khô chén dĩa
30Cook the rice Nấu cơm
31Collect the trashHốt rác
32Clean up dog poopDọn phân chó
33Clean the refrigeratorVệ sinh tủ lạnh
34Clean the cat’s litter boxDọn phân mèo
35Chop the wood Chặt củi
36Water the plantsTưới cây
37Brew tea /bruː tiː/:Pha trà
38Brew coffeePha cà phê
39Change the bedsheetThay ra giường
40Paint the fenceSơn hàng rào
41Wash the fruit Rửa trái cây
42Mow the lawn Cắt cỏ trước nhà
43Wash the carRửa xe hơi
44Paint the wallSơn tường
45Plow snowcào tuyết
46Prune the trees and shrubsTỉa cây
47Feed the dogCho chó ăn
48Replace the light bulb Thay bóng đèn
49Scrub the toiletChà toilet
50Feed the petsCho thú cưng ăn
51VacuumHút bụi
52Wash the glassesRửa ly
53Wash the ingredientsRửa nguyên liệu nấu ăn
54Weed the gardenNhổ cỏ dại trong vườn
Mọi Người Xem :   CÂU CHUYỆN MÁI NHÀ | E-POWER

Từ vựng tiếng Anh về công việc nhà khác

“Thuốc tẩy, Chổi quét nhà, Cây lau nhà, Dây phơi quần áo,…” những dụng cụ liên quan tới công việc cửa hàng ngày này trong tiếng Anh sẽ được diễn tả như thế nào nhỉ? Bảng danh sách từ vựng sau đây chính là câu trả lời dành cho bạn.

Xem thêm: Choi Game Thời Trang Song Sinh Doi, Cách Chơi Game Công Chúa Sinh Đôi

*Từ vựng tiếng Anh việc làm nhà

STTTừ vựng tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
1BleachChất tẩy trắng
2Oven cleaner gelVệ sinh nhà bếp (nơi có thường xuyên dầu mỡ)
3Toilet duckNước tẩy con vịt
4ScourThuốc tẩy
5Window cleanerNước lau kính
6SrubCọ rửa
7Srubbing brushBàn chải cọ
8SpongeMiếng mút rửa chén
9DusterĐồ phủi bụi
10BroomChổi quét nhà
11DustpanKi hốt rác
12MopCây lau nhà
13Washing machineMáy giặt
14DryerMáy sấy khô
15Dirty clothes hamperGiỏ mây đựng quần áo bẩn
16Clothes lineDây phơi quần áo
17HangerMóc phơi quần áo
18Clothes pinCái kẹp phơi quần áo
19IronBàn ủi
20Ironing boardCái bàn để ủi quần áo
21Spray bottleBình xịt ủi đồ
22Lawn mowerMáy cắt cỏ
23Trash bagTúi đựng rác
24TrashCan thùng rác
25Vacuum cleanerMáy hút bụi
26Fly swatterVỉ đập ruồi
27Laundry soap/ laundry detergentBột giặt
28BleachChất tẩy trắng
29Laundry basketGiỏ cất quần áo
30Dish towelsKhăn lau bát
31IronBàn là
32Ironing boardBàn để đặt quần áo lên ủi
33Scrub brushBàn chải cứng để cọ sàn
34ClothKhăn trải bàn
35SpongeMiếng bọt biển
36Liquid soapXà phòng dạng lỏng (rửa mặt, rửa tay…)
37Rubber glovesGăng tay đắt su
38Trash canThùng rác
39Broom and dustpanChổi quét và hốt rác
40MopGiẻ lau sàn
41Squeegee mopChổi đắt su
42BroomChổi
43HoseỐng phun nước
44Bucket
45Washing machineMáy giặt
46Laundry soap/ laundry detergentBột giặt
47BleachChất tẩy trắng
48Laundry basketGiỏ cất quần áo
49Dish towelsKhăn lau bát

Từ vựng về công việc cá nhân mỗi ngày

Bên cạnh những từ vựng tiếng Anh về việc làm nhà thì chúng mình cũng đã tổng hợp thêm 1 số ít từ vựng về việc làm cá thể mỗi ngày qua bảng list dưới đây. Hãy cùng mày mò để làm đa dạng và đa dạng và phong phú thêm vốn từ vựng của bản thân .*Từ vựng việc làm nhà tiếng Anh

Mọi Người Xem :   Trí tuệ cổ nhân: Sống chết có số, phú quý do trời - Trí Thức VN
STTTừ vựng tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
1Wake upTỉnh giấc
2Press snooze buttonNút báo thức
3Turn offTắt
4Get upThức dậy
5To drinkUống
6Make breakfastLàm bữa sáng
7Read newspaperĐọc báo
8Brush teethĐánh răng
9Wash faceRửa mặt
10Have showerTắm vòi hoa sen
11Get dressedMặc quần áo
12Comb the hairChải tóc
13Make upTrang điểm
14Have lunchĂn trưa
15Do exerciseTập thể dục
16Watch televisionXem ti vi
17Have a bathĐi tắm
18Set the alarmĐặt chuông báo thức


Các câu hỏi về quét nhà trong tiếng anh là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê quét nhà trong tiếng anh là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết quét nhà trong tiếng anh là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết quét nhà trong tiếng anh là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết quét nhà trong tiếng anh là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về quét nhà trong tiếng anh là gì


Các hình ảnh về quét nhà trong tiếng anh là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tham khảo thêm thông tin về quét nhà trong tiếng anh là gì tại WikiPedia

Bạn nên xem thêm nội dung về quét nhà trong tiếng anh là gì từ web Wikipedia tiếng Việt.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

💝 Nguồn Tin tại: https://khoalichsu.edu.vn/

💝 Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://khoalichsu.edu.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author