64 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Điện Gia Dụng – khoalichsu.edu.vn

Bài viết 64 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Điện Gia Dụng – khoalichsu.edu.vn thuộc chủ đề về Giải Đáp Thắc Mắt thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng khoalichsu.edu.vn tìm hiểu 64 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Điện Gia Dụng – khoalichsu.edu.vn trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem bài : “64 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Điện Gia Dụng – khoalichsu.edu.vn”

Đánh giá về 64 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Điện Gia Dụng – khoalichsu.edu.vn


Xem nhanh
*link shop: https://quangdaoshop.com/
*Zalo: 0985821136
Mỗi loại động, mỗi hãng động cơ họ lại có quy định vị trí màu dây khác nhau, nên gây khó khăn cho việc đấu dây cho động cơ. Nhất là khi chữ biểu thị màu dây có loại là tiếng Trung Quốc, có loại dùng tiếng anh. Sơ đồ tiếng anh thì một số AE trẻ tuổi có thể đọc được, còn các bác tầm trung tuổi thì cũng là một khó khắn. Còn sơ đồ tiếng Trung Quốc thì hầu như mọi người đều không rành. Vì vậy video này em muốn chỉ cách đọc sơ đồ tiếng Trung và tiếng Anh chp những bác chưa rành. Mong mọi người xem, đóng góp ý kiến giúp em nhé. Có gì cần hỏi, góp ý các bác coment nhé. Thank !
LIÊN HỆ:
*ĐT: 0985821136
*Zalo: http://zaloapp.com/qr/p/118v8rz4d0lag
*Facebook: https://www.facebook.com/Quangdaoshop
*Switter: https://twitter.com/LQuango53891341
----------------------------------------
*Link đăng ký kênh: https://bit.ly/3kopTI5
ĐẶT HÀNG ONLINE:
*Shopee: https://shopee.vn/quangdaock
*Website: https://quangdaoshop.com/
#LêQuangĐao #PhụKiệnQuạtHơiNước #MotorQuạtHơiNước

Cây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 66

64 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Điện Gia Dụng

air purifier /erˈpjʊrɪfaɪər/: máy lọc không khíCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 67
above-ground pool /əˈbʌv ɡraʊnd puːl/: hồ bơi trên mặt đấtCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 68
airconditioner /ˈer kəndɪʃənər/: máy lạnhCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 69
baking mixer /ˈbeɪkɪŋˈmɪksər/: máy đánh bộtCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 70
bathroom faucet /ˈbæθruːmˈfɔːsɪt/: vòi nước phòng tắmCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 71
bathroom sink /ˈbæθruːm sɪŋk/: bồn rửa mặtCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 72
bathtub /ˈbæθtʌb/: bồn tắmCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 73
bidet spray /bɪˈdeɪ spreɪ/: vòi xịt toiletCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 74
blender /ˈblendər/: máy xay sinh tốCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 75
bread machine /bred məˈʃiːn/: máy làm bánh mìCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 76
ceiling fan /ˈsiːlɪŋ fæn/: quạt trầnCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 77
clothes dryer /kləʊðzˈdraɪər/: máy sấy khô quần áoCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 78
clothes iron /kləʊzˈaɪərn/: bàn ủiCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 79
coffee grinder /ˈkɔːfiˈɡraɪndər/: máy xay cà phêCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 80
coffee maker /ˈkɔːfiˈmeɪkər/: máy pha cà phêCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 81
crock pot /ˈkrɑːk pɑːt/: nồi nấu chậmCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 82
dehumidifier /ˌdiːhjuːˈmɪdɪfaɪər/: máy khử ẩmCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 83
dishwasher /ˈdɪʃwɔːʃər/: máy rửa chénCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 84
domestic robot /dəˈmestɪkˈrəʊbɑːt/: máy hút bụi tự độngCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 85
electric drill /ɪˈlektrɪk drɪl/: máy khoan điệnCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 86
electric fan /ɪˈlektrɪk fæn/: quạt máyCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 87
electric guitar /ɪˈlektrɪk ɡɪˈtɑːr/: ghi ta điệnCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 88
electric kettle /ɪˈlektrɪkˈketl/: ấm điệnCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 89
electric water boiler /ɪˈlektrɪkˈwɔːtərˈbɔɪlər/: máy đun nước nóngCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 90
evaporative cooler /ɪˈvæpəretɪv/ˈkuːlər/: quạt hơi nướcCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 91
flashlight /ˈflæʃlaɪt/: đèn pin (Mỹ)Cây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 92
food processor /ˈfuːd prɑːsesər/: máy xay thịtCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 93
freezer /ˈfriːzər/: tủ đôngCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 94
garbage disposal unit /ˈɡɑːrbɪdʒ dɪˈspəʊzlˈjuːnɪt/:máy xay thức ăn thừa trước khi xả vào ống nước thải sinh hoạtCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 95
hair dryer /ˈherdraɪər/: máy sấy tócCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 96
heater /ˈhiːtər/: mấy sưởi ấmCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 97
hot tub /ˈhɑːt tʌb/: máy ngâm nước nóngCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 98
humidifier /hjuːˈmɪdɪfaɪər/: máy làm ẩm không khíCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 99
ice maker /aɪsˈmeɪkər/: máy làm nước đáCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 100
jacuzzi /dʒəˈkuːzi/: bồn tắm mát xaCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 101
juicer /ˈdʒuːsər/: máy ép nước trái câyCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 102
kitchen faucet /ˈkɪtʃɪnˈfɔːsɪt/: vòi nước rửa chénCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 103
kitchen hood /ˈkɪtʃɪn hʊd/: máy hút mùi nhà bếpCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 104
kitchen sink /ˈkɪtʃɪn sɪŋk/: bồn rửa chénCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 105
lamp /læmp/: đèn bànCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 106
lantern /ˈlæntərn/: lồng đènCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 107
light bulb /ˈlaɪt bʌlb/: bóng đènCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 108
microwave /ˈmaɪkrəweɪv/: lò vibaCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 109
mixer /ˈmɪksər/: máy đánh trứng, đánh bộtCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 110
oven /ˈʌvn/: lò nướngCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 111
popcorn maker /ˈpɑːpkɔːrnˈmeɪkər/: máy làm bắp rangCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 112
pressure cooker /ˈpreʃər kʊkər/: nồi áp suấtCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 113
pressure washer /ˈpreʃər wɑːʃər/: máy xịt nước áp suất caoCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 114
refrigerator /rɪˈfrɪdʒəreɪtər/: tủ lạnhCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 115
rice cooker /raɪsˈkʊkər/: nồi cơm điệnCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 116
sewing machine /ˈsəʊɪŋ məʃiːn/: máy mayCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 117
showerhead /ˈʃaʊər hed/: vòi tắm hoa senCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 118
smoker /ˈsməʊkər/: máy xông khói thịtCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 119
speaker /ˈspiːkər/: loaCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 120
stove /stəʊv/: bếp lòCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 121
tankless water heater /tæŋkləsˈwɔːtərˈhiːtər/: máy nước nóng trực tiếpCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 122
tank-style water heater /tæŋk staɪlˈwɔːtərˈhiːtər/: máy nước nóng gián tiếpCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 123
television /ˈtelɪvɪʒn/: ti viCây vạn niên tùng: đặc điểm, ý nghĩa, & cách chăm sóc 124


Các câu hỏi về quạt hơi nước tiếng anh là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê quạt hơi nước tiếng anh là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết quạt hơi nước tiếng anh là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết quạt hơi nước tiếng anh là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết quạt hơi nước tiếng anh là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về quạt hơi nước tiếng anh là gì


Các hình ảnh về quạt hơi nước tiếng anh là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tham khảo thêm thông tin về quạt hơi nước tiếng anh là gì tại WikiPedia

Bạn nên tham khảo thêm nội dung về quạt hơi nước tiếng anh là gì từ trang Wikipedia.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

💝 Nguồn Tin tại: https://khoalichsu.edu.vn/

💝 Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://khoalichsu.edu.vn/hoi-dap/

🏠 Quay lại trang chủ

Các bài viết liên quan đến

Mọi Người Xem :   Nước Kangen là gì? Tác dụng của nước Kangen đối với sức khỏe?

Related Posts

About The Author