35 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Gia Vị – khoalichsu.edu.vn

Bài viết 35 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Gia Vị – khoalichsu.edu.vn thuộc chủ đề về Giải Đáp thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng khoalichsu.edu.vn tìm hiểu 35 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Gia Vị – khoalichsu.edu.vn trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem nội dung về : “35 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Gia Vị – khoalichsu.edu.vn”

Đánh giá về 35 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Gia Vị – khoalichsu.edu.vn


Xem nhanh
Đã có bộ thẻ học Tiếng Anh chủ đề Đồ Ăn/ Food để học cùng với video or tự học. Đặc biệt có phần “MÔ TẢ CÁCH ĐỌC” giúp những bạn mới học tiếng Anh cũng có thể đọc được.
Bộ thẻ gồm 40 thẻ, Giá yêu thương inbox facebook
Link video youtube: https://www.youtube.com/watch?v=08JdN...
Liên hệ mua link facebook: https://www.facebook.com/profile.php?...

Để các bạn học từ tốt hơn mình đã làm thêm 01 video có đọc lặp từ 3 lần theo link sau đây:
https://www.youtube.com/watch?v=08JdNj8jGHk
Chúc các bạn học tốt và thành công
Facebook page: Từ Vựng Tiếng Anh- English vocabulary
https://www.facebook.com/profile.php?id=100063188352971

ý nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 37

35 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Gia Vị

baking powder /ˈbeɪkɪŋ paʊdər/: bột nở
Mọi Người Xem :   Bật chế độ Dark Mode trên iPhone và cách sử dụng trong iOS 13 | Hoàng Hà Mobile

ý nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 38

chili powder /ˈtʃɪliˈpaʊdər/: bột ớtý nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 39
chili sauce /ˈtʃɪli sɔːs/: tương ớt

ý nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 40

chili /ˈtʃɪli/: ớtý nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 41
clove of garlic /kloʊv əvˈɡɑːrlɪk/: tép tỏiý nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 42
coconut oil /ˈkoʊkənʌt ɔɪl/: dầu dừaý nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 43
cooking oil /ˈkʊkɪŋ ɔɪl/:dầu ăný nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 44
corn flour /kɔːrnˈflaʊər/: bột ngôý nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 45
curry powder /ˈkɜːri paʊdər/: bột cà riý nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 46
fish sauce /fɪʃ sɔːs/: nước mắmý nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 47
food coloring /fuːdˈkʌlərɪŋ/: màu thực phẩmý nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 48
galangal /ˈɡal(ə)ŋɡal/: củ riềngý nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 49
garlic /ˈɡɑːrlɪk/: tỏiý nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 50
ginger /ˈdʒɪndʒər/: gừngý nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 51
lemon grass /ˈlemən ɡræs/: cây sảý nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 52
monosodium glutamate /ˌmɑːnəˌsoʊdiəm ˈɡluːtəmeɪt/: bột ngọt ý nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 53
mustard /ˈmʌstərd/: mù tạtý nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 54
olive /ˈɑːlɪv/: quả ô liuý nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 55
onion /ˈʌnjən/: củ hành tâyý nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 56
oyster sauce /ˌɔɪstər ˈsɔːs/: dầu hàoý nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 57
pepper salt /ˈpepər sɔːlt/: muối tiêuý nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 58
pepper /ˈpepər/: tiêuý nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 59
rice flour /raɪsˈflaʊər/: bột gạoý nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 60
saffron /ˈsæfrən/: nhụy hoa nghệ tâyý nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 61
salt /sɔːlt/: muốiý nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 62
sesame oil /ˈsesəmi ɔɪl/: dầu mèý nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 63
sesame /ˈsesəmi/: hạt mèý nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 64
shallot /ʃəˈlɑːt/: củ hành tímý nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 65
soy sauce /ˌsɔɪ ˈsɔːs/: nước tươngý nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 66
spring onion /ˌsprɪŋ ˈʌnjən/: hành láý nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 67
sugar /ˈʃʊɡər/: đườngý nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 68
tomato ketchup /təˈmeɪtoʊˈketʃəp/: tương càý nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 69
turmeric powder /ˈtɜːrmərɪkˈpaʊdər/: bột nghệý nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 70
vietnamese caramel sauce /viˌetnəˈmiːzˈkærəmel sɔːs/: nước màuý nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 71
vinegar /ˈvɪnɪɡər/: giấmý nghĩa của các bước trong phương pháp chế biến gạo từ thóc. làm sạch thóc,xay,tách trấu,xát trắng,đánh bóng,bảo quản và sử dụng - câu hỏi 645754 72


Các câu hỏi về nước mắm tiếng anh là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê nước mắm tiếng anh là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết nước mắm tiếng anh là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết nước mắm tiếng anh là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết nước mắm tiếng anh là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!
Mọi Người Xem :   [ĐÚNG NHẤT] Cân bằng nước là

Các Hình Ảnh Về nước mắm tiếng anh là gì


Các hình ảnh về nước mắm tiếng anh là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tham khảo dữ liệu, về nước mắm tiếng anh là gì tại WikiPedia

Bạn nên tìm thông tin về nước mắm tiếng anh là gì từ trang Wikipedia tiếng Việt.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

💝 Nguồn Tin tại: https://khoalichsu.edu.vn/

💝 Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://khoalichsu.edu.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author