Từ vựng tiếng Anh liên quan đến dọn dẹp nhà cửa – Cộng đồng hỏi đáp mẹo vặt cuộc sống

Bài viết Từ vựng tiếng Anh liên quan đến dọn dẹp nhà cửa – Cộng đồng hỏi đáp mẹo vặt cuộc sống thuộc chủ đề về Thắc Mắt thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng https://khoalichsu.edu.vn/hoi-dap/ tìm hiểu Từ vựng tiếng Anh liên quan đến dọn dẹp nhà cửa – Cộng đồng hỏi đáp mẹo vặt cuộc sống trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem nội dung : “Từ vựng tiếng Anh liên quan đến dọn dẹp nhà cửa – Cộng đồng hỏi đáp mẹo vặt cuộc sống”

Đánh giá về Từ vựng tiếng Anh liên quan đến dọn dẹp nhà cửa – Cộng đồng hỏi đáp mẹo vặt cuộc sống


Xem nhanh
Dọn nhà và học một chút Tiếng Anh cùng mình nha. Sẽ có rất nhiều bí kíp dọn nhà hay ho cho mọi người hehe.

» Facebook: https://www.facebook.com/khanhvytran218
» Fanpage: https://www.facebook.com/khanhvyofficial.
» Instagram: https://www.instagram.com/khanhvyccf
--------------------------/---------------------------------------------------
© Bản quyền thuộc về Khánh Vy OFFICIAL
© Copyright by Khanh Vy OFFICIAL ☞ Do not Reup

Home / Cẩm Nang / Từ vựng tiếng Anh liên quan đến dọn dẹp nhà cửa

Mọi Người Xem :   Ca khúc Nhiều người ôm giấc mơ – Lê Cát Trọng Lý bỗng gây sốt cộng đồng mạng

Trong các từ vựng tiếng Anh thông dụng thì từ vựng tiếng Anh về công việc hằng ngày là một trong những từ vựng quan trọng và cần bổ túc ngay ban đầu. Mời bạn theo dõi các từ vựng nhé!

Nguồn video từ trang Fanpage HocHay.com: Từ vựng tiếng Anh về công việc hằng ngày I HocHay I từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

image

Do the laundry: Giặt quần áo

Fold the laundry: Gấp quần áo

Hang up the laundry: Phơi quần áo

Ironing /ˈaɪə.nɪŋ/ (n) Việc ủi đồ, là đồ

Wash the dishes: Rửa chén

Feed the dog: Cho chó ăn

Clean the window: Lau cửa sổ

Tidy up the room: Dọn dẹp phòng

Sweep the floor: Quét nhà

Mop the floor: Lau nhà

Vacuum the floor: Hút bụi sàn

Do the cooking: Nấu ăn

Wash the car: Rửa xe hơi

Water the plants (phrase): Tưới cây

Mow the lawn (phrase): Cắt cỏ

Rake the leavesl: Quét lá

Take out the rubbish: Đổ rác

Dusting /ˈdʌs.tɪŋ/ (n) Quét bụi

Paint the fence: Sơn hàng rào

Clean the house: Lau dọn nhà cửa

Clean the kitchen (phrase): Lau dọn bếp

Cook rice: Nấu cơm

Mother cooked rice: Cơm mẹ nấu

image

Laundry soap/ laundry detergent: Bột giặt

Bleach /bliːtʃ/ Chất tẩy trắng

Laundry basket: Giỏ đựng quần áo

Dish towels: Khăn lau bát

Iron /aɪən/ Bàn là

Ironing board: Bàn để đặt quần áo lên ủi

Scrub brush: Bàn chải cứng để cọ sàn

Cloth/klɒθ/ Khăn trải bàn

Sponge /spʌndʒ/ Miếng bọt biển

Liquid soap: Xà phòng dạng lỏng (rửa mặt, rửa tay…)

Mọi Người Xem :   Siết tín dụng vào bất động sản: Ngân hàng Nhà nước nói gì?

Rubber gloves: Găng tay cao su

Trash can: Thùng rác

Broom and dustpan: Chổi quét và hốt rác

Mop /mɒp/ Giẻ lau sàn

Squeegee mop: Chổi cao su

Broom /bruːm/ Chổi

Hose /həʊz/ Ống phun nước

Bucket /ˈbʌk.ɪt/ Xô

Washing machine: Máy giặt

image

Wake up /weik Λp/ Tỉnh giấc

Press snooze button /pres snu:z ‘bʌtn/ Nút báo thức

Turn off /tə:n ɔ:f/ Tắt

Get up /get Λp/ Thức dậy

To drink /tə driɳk/ Uống

Make breakfast /meik ‘brekfəst/ Làm bữa sáng

Read newspaper /ri:d’nju:z,peipə/ Đọc báo

Brush teeth /brʌʃ/ /ti:θ/ Đánh răng

Wash face /wɔʃ feis/ Rửa mặt

Have shower /hæv ‘ʃouə/ Tắm vòi hoa sen

Get dressed /get dres/ Mặc quần áo

Comb the hair /koum ðə heə / Chải tóc

Make up /meik Λp/ Trang điểm

Have lunch /hæv lʌntʃ/ Ăn trưa

Do exercise / du: eksəsaiz/ Tập thể dục

Watch television /wɔtʃ ‘teli,viʤn/ Xem ti vi

Have a bath /hæv ə ‘bɑ:θ/ Đi tắm

Set the alarm /set ðə ə’lɑ:m/ Đặt chuông báo thức

Tải app HocHay trên App Store

Tải app HocHay trên Google Play

#TuVungTiengAnhTheoChuDe #TuVungTiengAnhVeCongViecHangNgay  #HocHay #HocTuVung #HocTiengAnh #AppHocTiengAnh #AppHochay #UngDungHocHay #UngDungHocTiengAnh #VyHocHay #VietNam

Chia sẻ ngay trên các MXH sau để tạo tín hiệu tốt cho bài viết 🙂

Check Also

Tư vấn hỗ trợ buôn bán online cùng MuaBannhénhHỗ trợ hỗ trợ quảng cáo cập …



Các câu hỏi về dọn nhà tiếng anh là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê dọn nhà tiếng anh là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết dọn nhà tiếng anh là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết dọn nhà tiếng anh là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết dọn nhà tiếng anh là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!
Mọi Người Xem :   Tomorrow là thì gì? Giải đáp một số câu hỏi thú vị liên quan đến Tomorow - Tiếng Anh Là Gì?

Các Hình Ảnh Về dọn nhà tiếng anh là gì


Các hình ảnh về dọn nhà tiếng anh là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tra cứu thông tin về dọn nhà tiếng anh là gì tại WikiPedia

Bạn nên tham khảo thêm thông tin về dọn nhà tiếng anh là gì từ trang Wikipedia.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://khoalichsu.edu.vn/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://khoalichsu.edu.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author