Chai nước: trong Tiếng Anh, bản dịch, nghĩa, từ đồng nghĩa, phản nghiả, ví dụ sử dụng | HTML Translate | Tiếng Việt-Tiếng Anh Dịch

Bài viết Chai nước: trong Tiếng Anh, bản dịch, nghĩa, từ đồng nghĩa, phản nghiả, ví dụ sử dụng | HTML Translate | Tiếng Việt-Tiếng Anh Dịch thuộc chủ đề về HỎi Đáp thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng https://khoalichsu.edu.vn/hoi-dap/ tìm hiểu Chai nước: trong Tiếng Anh, bản dịch, nghĩa, từ đồng nghĩa, phản nghiả, ví dụ sử dụng | HTML Translate | Tiếng Việt-Tiếng Anh Dịch trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem nội dung : HTML Translate

Đánh giá về Chai nước: trong Tiếng Anh, bản dịch, nghĩa, từ đồng nghĩa, phản nghiả, ví dụ sử dụng | HTML Translate | Tiếng Việt-Tiếng Anh Dịch



image
  • Online Dịch & điển
  • Từ vựng
  • Nghĩa
  • Từ đồng nghĩa
  • Phản nghiả
  • Nghe
  • Viết
  • Ví dụ sử dụng

chai nước

Translate

Những từ tương tự: chai nước

chai

, chải chuốt, chải chuốt bản thân, chải chuốt cá nhân, chải diện tích, chải dưới thảm, chai dưỡng, chai lên, Chai nước nóng, chải ra, chai rượu lớn chừng hai lít, chai sạn, chải thô, chải và rửa, chai vàng, chải xuống, chải đầu, chai đựng a cít, chai-máy giặt, chải-off

Từ đồng nghĩa & Phản nghiả: không tìm thấy

Ví dụ dùng: chai nước

Chai nước hoa Alabaster.

Alabaster perfume bottle.

Copy Report an error

Bạn biết đấy, nó giống như bạn đặt một chai nước ở đây trên bàn.

You know, it was like, you put a bottle of water here on the table.

Copy Report an error

Anh ta uống nước cam từ một chai.

He drank orange juice out of a bottle.

Copy Report an error

Làm ơn cho một chai nước hoa hồng.

A bottle of rosé, please.

Copy Report an error

Và Chúa mở mắt ra: và cô nhìn thấy một giếng nước, đi đến và đổ đầy chai, và cho cậu bé uống.

And God opened her eyes: and she saw a well of water, and went and filled the bottle, and gave the boy to drink.

Copy Report an error

Tom vô tình làm đổ chai nước.

Tom accidentally knocked over the bottle of water.

Copy Report an error

Tôi đóng băng nước trái cây bên trong chai PET. Bằng cách này, tôi sẽ có khả năng uống bao nhiêu nước trái cây lạnh tùy thích vào giờ ăn trưa.

I froze the juice inside the PET bottle. This way, I’ll be able to drink as much cold juice as I want at lunchtime.

Copy Report an error

Nội dung của chai polyetylen đó có màu đục và hơi vàng. Nó có thể là nước tiểu?

The content of that polyethylene bottle is cloudy and yellowish. Could it be urine?

Copy Report an error

Titanium dioxide thường được thêm vào nước xốt salad đóng chai.

Titanium dioxide is frequently added to bottled salad dressing.

Copy Report an error

Tom đổ đầy nước từ suối vào chai.

Tom filled the bottle with water from the spring.

Copy Report an error

Tom quấn một chai nước nóng vào một chiếc khăn và đặt nó lên trán của Mary.

Tom wrapped a hot water bottle in a towel and placed it on Mary’s forehead.

Copy Report an error

Tom đặt một chai nước nóng lên trán Mary.

Tom put a hot water bottle on Mary’s forehead.

Copy Report an error

Bạn có thể vui lòng thay thế tất cả các chai rượu mà bạn đã đổ đầy nước hoặc trà không?

Can you please replace all the liquor bottles that you’ve filled with water or tea?

Copy Report an error

Anh ta tuyệt vọng chỉ vào chai nước.

He was pointing to the bottle of water desperately.

Copy Report an error

Vài giờ trước khi cửa hàng bách hóa mở cửa, chúng tôi sẽ chơi phô mai bằng những chai nước hoa như những miếng.

Hours before the department store opened, we’d play cheese using cologne bottles as pieces.

Copy Report an error

Tom nhặt chai nước và uống một hơi.

Tom picked up the water bottle and took a drink.

Copy Report an error

Nước máy đôi khi sạch hơn nước đóng chai.

Tap water is sometimes cleaner than bottled water.

Copy Report an error

Anh ta tè vào một chai nước cam cũ trong những chuyến đi xa.

He pees in an old orange juice bottle on long trips.

Copy Report an error

Đừng quên đậy nắp chai nước ngọt lại để nó không bị xẹp.

Don’t forget to put the cap back on the soda bottle so it doesn’t go flat.

Copy Report an error

Sami đi đến quầy bar để lấy cho Layla một chai nước.

Sami took off to the bar to go get Layla a bottle of water.

Copy Report an error

Chai này có khả năng chứa hai lít nước nóng.

This bottle is able to contain two liters of hot water.

Copy Report an error

Tom thường mang theo một chai nước bên mình.

Tom usually carries a bottle of water with him.

Copy Report an error

Một tỷ lệ lớn nước đóng chai thực sự là nước máy đóng chai.

A large percentage of bottled water is actually bottled tap water.

Copy Report an error

  • chai nước – trong Tiếng Ả Rập
  • chai nước – trong Ba Lan
  • chai nước – trong Tiếng Bồ Đào nha
  • chai nước – trong Tiếng Bulgaria
  • chai nước – trong Tiếng Do Thái
  • chai nước – trong Tiếng Đức
  • chai nước – trong Tiếng Hindi
  • chai nước – trong Tiếng Na Uy
  • chai nước – trong Tiếng Nga, bản dịch
  • chai nước – trong Tiếng Pháp
  • chai nước – trong Tiếng Tây Ban nhé
  • chai nước – trong Thổ Nhĩ Kỳ
  • chai nước – trong Tiếng Ý
  • chai nước – trong Tiếng Hà Lan
  • chai nước – trong Hy Lạp
Mọi Người Xem :   Thằn lằn bò vào nhà là điềm gì?Nằm mơ thấy thằn lằn báo hiệu điều gì?


Các câu hỏi về chai nước tiếng anh là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê chai nước tiếng anh là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết chai nước tiếng anh là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết chai nước tiếng anh là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết chai nước tiếng anh là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về chai nước tiếng anh là gì


Các hình ảnh về chai nước tiếng anh là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tìm thêm tin tức về chai nước tiếng anh là gì tại WikiPedia

Bạn có thể tham khảo nội dung chi tiết về chai nước tiếng anh là gì từ trang Wikipedia.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://khoalichsu.edu.vn/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://khoalichsu.edu.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author